recreational drug

/ˌrɛkriˈeɪʃənəl drəg/
Danh từ
  1. Một loại thuốc kích thích thần kinh được sử dụng có chủ ý vì tác dụng lên tâm trí hơn là vì tác dụng chữa bệnh của nó.
    A psychoactive drug taken deliberately for the effect it has on the mind rather than for its medicinal effects.
    Từ đồng nghĩa:recreational pharmaceutical
🎬 Nghe “recreational drug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish